Thông tin chung
A. Tên sản phẩm
Cyclohexanone
1.3 Từ đồng nghĩa:
(không là tên khoa học) Xyclohexanon
số CAS
108-94-1
Mục đích sử dụng
dùng trong phòng thí nghiệm và một số ngành công nghiệp khác Phần II – Thông tin về thành phần nguy hiểm
thông tin nhà cung cấp
hoặc nhập khẩu, địa chỉ
Các biểu tượng trong SDS
Thông tin công ty
Công ty
xếp loại (nếu có):3- Chất lỏng dễ cháy
địa chỉ email
hoachatthinhphuc@gmail.com
Tiết diện 2
Phần 2: xác định các mối nguy hiểm
Mức xếp loại nguy hiểm (theo số liệu hợp lệ có sẵn của các quốc gia, tổ chức thử nghiệm; Ví dụ EU, Mỹ, OSHA…) Chất lỏng dễ cháy và nguy hiểm. Các thành phần đánh dấu theo hệ thống đồng nhất toàn cầu (GHS) Hình đồ cảnh báo nguy cơ Lời cảnh báo Nguy hiểm 2. Cảnh báo nguy hiểm: - Cháy, nổ, hoặc độc khi tiếp xúc: Gây nguy hiểm đến khi mạng khi uống nhầm và gây bỏng cho mắt, da, gây kích ứng đường hô hấp nếu để dung dịch tiếp xúc với các bộ phận trên. - Lưu ý khi tiếp xúc, bảo quản, sử dụng: Rửa tay sạch sẽ sau khi sử dụng, Lưu giữ trong khu vực thông thoáng, khô ráo, mát mẻ, giữ kín thùng, Tránh xa tầm tay trẻ em. 3. Các đường tiếp xúc và triệu chứng - Đường mắt: Gây bỏng lên mắt. - Đường thở: Gây kích ứng cho đường hô hấp. Gây mệt mói, buồn nôn, khó chịu. - Đường da: Gây bỏng da. - Đường tiêu hoá: Gây nguy hiểm. Phần IV – Biện pháp sơ cứu khi gặp nạn 1. Trường hợp tai nạn tiếp xúc theo đường mắt (bị văng, dây vào mắt): Tìm ngay bác sỹ. Rửa nước, cố gắng mở to mắt. Tìm hướng dẫn của bác sĩ. 2. Trường hợp tai nạn tiếp xúc trên da (bị dây vào da): Tìm ngay bác sỹ. Rửa nhiều nước và xà phòng, thay quần áo và giặt sạch quần áo trước khi sử dụng lại. 3. Trường hợp tai nạn tiếp xúc qua đường hô hấp (hít thở phải hoá chất nguy hiểm dạng hơi, khí): Ra khỏi khu vực bị nạn. Nếu không thở được, làm hô hấp nhân tạo cho người bị nạn. Nếu thấy khó thở cho người bị nạn thở oxy. 4. Đường tiêu hoá (ăn, uống nuốt nhầm hoá chất): Không nên gây nôn. Uống nhiều nước , không cho người bị nạn uống bất kỳ thức uống gì và đi đến bác sỹ ngay. 5. Lưu ý đối với bác sỹ điều trị (nếu có) Phần V – Biện pháp chữa cháy 1. Xếp loại về tính cháy: dễ cháy 2. Sản phẩm tạo ra khi cháy: Không có thông tin. 3. Các tác nhân gây cháy, nổ (tia lủa, tĩnh điện, nhiệt độ cao, va đập, ma sát): Không có thông tin 4. Các chất dập cháy thích hợp và hướng dẫn biện pháp chữa cháy, biện pháp kết hợp khác: Hoá chất khô, CO2, xịt nước, mút, đất, cát. 5. Phương tiện, trang phục bảo hộ cần thiết khi chữa cháy: Vòi phun nước, mặt nạ, găng tay, ủng. 6. Các lưu ý đặc biệt về cháy, nổ (nếu có) Phần VI – Biện pháp xử lý khi gặp sự cố tràn đổ, dò rỉ 1. Khi tràn đổ, dò rỉ ở mức độ nhỏ: Thu gom hoá chất bị rò rỉ càng sớm càng tốt. Phần còn lại dùng nước làm ẩm hay hút bụi. Không được thải ra cống rãnh. 2. Khi tràn đổ, dò rỉ lớn ở diện rộng: Thu gom hoá chất bị rò rỉ càng sớm càng tốt. Phần còn lại dùng nước làm ẩm hay hút bụi. Không được thải ra cống rãnh. Phần VII – Sử dụng và bảo quản 3. Biện pháp, điều kiện cần áp dụng khi sử dụng , thao tác với hoá chất nguy hiểm (thông gió, chỉ dùng trong hệ thống kín, sử dụng thiết bị điện phòng nổ, vận chuyển nội bộ…): Rửa sạch tay sau khi sử dụng, sử dụng trong khu vực thông thoáng, giữ kín thùng chứa dung dịch, không để dung dịch dây vào mắt, da và quần áo. Tránh hít, thở làn hơi hóa chất. 4. Biện pháp, điều kiện cần áp dụng khi bảo quản (nhiệt độ, cách sắp xếp, các hạn chế về nguồn gây cháy, nổ, các chất cần tránh bảo quản chung): Giữ kín thùng. Lưu giữ trong khu vực thông thoáng, khô ráo. Tránh xa tầm tay trẻ em. Tránh xa các nguồn nhiệt, điện. Lưu giữ hoá chất ở khu vực riêng biệt. Phần VIII – Kiểm soát tiếp xúc và phương tiện bảo hộ cá nhân 1. Các biện pháp hạn chế tiếp xúc cần thiết (thông gió hoặc biện pháp giảm nồng độ hơi, khí trong khu vực làm việc, các biện pháp cách ly, hạn chế thời gian làm việc): Khẩu trang, găng tay, ủng, quần áo bảo hộ lao động. 2. Các phương tiện bảo hộ cá nhân khi làm việc: -