TIP TOP PRIMER PR 200

STOT SE

Đã sửa đổi : 2018-02-05

SDS Library

Chuyển thư viện SDS của bạn lên trực tuyến ngay hôm nay

Check Icon
Thiết lập – Thiết lập dễ dàng với cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa 16 triệu+ SDS
Check Icon
Cập nhật – SDS của bạn được cập nhật lên phiên bản mới nhất.
Check Icon
Truy cập của nhân viên – Máy tính bảng, điện thoại thông minh hoặc liên kết từ mạng nội bộ của công ty
Check Icon
An toàn – Truy cập thông tin sơ cứu chỉ với một cú nhấp chuột.
Check Icon
Nhãn – Tạo nhãn cho thùng chứa thứ cấp chỉ với một cú nhấp chuột.
Đánh giá rủi ro sức khỏe 1
Đánh giá nguy cơ an toàn 1
Đánh giá rủi ro môi trường 1

Lưu ý: Thành phần được liệt kê trong danh sách hóa chất hạn chế

EC/CAS

1314-13-2

Tên hóa chất

Zinc oxide; C.I. 77947

Nồng độ

N/A

EC/CAS

50-00-0

Tên hóa chất

Formaldehyde

Nồng độ

N/A

EC/CAS

108-95-2

Tên hóa chất

Phenol

Nồng độ

N/A

EC/CAS

108-10-1

Tên hóa chất

4-methylpentan-2-one; isobutyl methyl ketone (MIBK)

Nồng độ

N/A

Được liệt kê trong

EC/CAS

203-632-7

Tên hóa chất

Phenol

Nồng độ

N/A

EC/CAS

200-001-8

Tên hóa chất

Formaldehyd (605/2014)

Nồng độ

N/A

Thông tin chung

Đã sửa đổi

2018-02-05

A. Tên sản phẩm

TIP TOP PRIMER PR 200

số CAS

108-10-1

Các biểu tượng trong SDS

T017

Thông tin công ty

Công ty

STOT SE

Tiết diện 2

Phân loại theo GHS

Liên Hiệp Quốc Phenol Số CAS: 108-95-2 < 3 Acute Tox. 3 (Oral), H301 Acute Tox. 3 (Dermal), H311 Acute Tox. 3 (Inhalation:dust,mist), H331 Skin Corr. 1B, H314 Muta. 2, H341 STOT RE 2, H373 Aquatic Chronic 2, H411 Kẽm oxit Số CAS: 1314-13-2 < 2,5 Aquatic Acute 1, H400 (M=1) Aquatic Chronic 1, H410 (M=1) Toluen Số CAS: 108-88-3 < 2 Flam. Liq. 2, H225 Skin Irrit. 2, H315 Eye Irrit. 2, H319 Repr. 2, H361 STOT SE 3, H336 STOT RE 2, H373 Asp. Tox. 1, H304 Aquatic Chronic 3, H412 Fomanđêhyt Số CAS: 50-00-0 < 0,1 Acute Tox. 4 (Oral), H302 Acute Tox. 2 (Inhalation:dust,mist), H330 Skin Corr. 1B, H314 Eye Dam. 1, H318 Skin Sens. 1A, H317 Muta. 2, H341 Carc. 1B, H350 Giới hạn nồng độ đặc biệt: Tên Nhận dạng sản phẩm Giới hạn nồng độ đặc biệt (%) Hỗn hợp phản ứng của ethylbenzen và xylen Số CAS: no CAS number (10 ≤ C ≤ 100) STOT RE 2; H373 Số EC: 905-588-0 Số REACH: 01-2119488216-32 Phenol Số CAS: 108-95-2 (1 ≤ C < 3) Skin Irrit. 2; H315 Số EC: 203-632-7 (1 ≤ C < 3) Eye Irrit. 2; H319 Số đăng ký EC: 604-001-00-2 (3 ≤ C ≤ 100) Skin Corr. 1B; H314 Số REACH: 01-2119471329-32 Fomanđêhyt Số CAS: 50-00-0 (0,2 ≤ C ≤ 100) Skin Sens. 1; H317 Số EC: 200-001-8 (5 ≤ C < 100) STOT SE 3; H335 Số đăng ký EC: 605-001-00-5 (5 ≤ C < 25) Eye Irrit. 2; H319 Số REACH: 01-2119488953-20 (5 ≤ C < 25) Skin Irrit. 2; H315 (25 ≤ C ≤ 100) Skin Corr. 1B; H314 Văn bản các câu H: tham khảo mục 16 MỤC 4: Sơ cứu 4.1. Mô tả các biện pháp sơ cứu cần thiết Sơ cứu tổng quát Cở bỏ ngay tất cả mọi quần áo bị vấy bẩn hoặc vương đổ. Các triệu chứng nhiễm độc có thể chỉ thấy được sau vài giờ. Theo dõi y tế trong vòng ít nhất là 48 giờ. Nếu các triệu chứng kéo dài, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ. Sơ cứu trong trường hợp hít phải Dời ra khu vực thông thoáng khí trong trường hợp hít phải hơi của sản phẩm phân hủy. Thông báo ngay cho bác sĩ. Sơ cứu trong trường hợp tiếp xúc với da Rửa ngay với xà phòng và với nhiều nước. Có khả năng hấp thụ qua da. Trong trường hợp choáng váng, tham khảo ngay ý kiến bác sĩ. Sơ cứu khi có tiếp xúc với mắt Rửa ngay lập tức bằng nhiều nước, kể cả vùng dưới mí mắt, trong ít nhất 15 phút. Tham khảo ý kiến bác sĩ mắt. Tháo kính sát tròng nếu có và nếu có thể tháo dễ dàng. Tiếp tục rửa. Sơ cứu trong trường hợp nuốt phải Không làm nôn. Súc miệng bằng nước. Tuyệt đối không cho bất cứ thứ gì vào miệng người đang bất tỉnh. Thông báo ngay cho bác sĩ. 4.2. Triệu chứng và tác động chính (nghiêm trọng và trì hoãn) Triệu chứng/tác dụng sau khi hít phải Gây hại trong trường hợp hít phải. Có thể gây kích ứng đường hô hấp. Triệu chứng/tác dụng sau khi tiếp xúc với da Gây kích ứng da nghiêm trọng. Có thể gây ra dị ứng trên da. Triệu chứng/tác dụng sau khi tiếp xúc với mắt Gây kích ứng mắt nghiêm trọng. Triệu chứng kinh niên Bị nghi là gây ung thư. Bị nghi là gây dị tật di truyền. Tác dụng tiêu cực trên sức khỏe của con người và các Hơi ở lượng cô đặc lớn có thể gây: đau đầu, chóng mặt, buồn nôn. Việc hít sản phẩm có thể gây kích triệu chứng có thể xảy ra ứng, ho, thở nông. Phơi nhiễm lặp lại có thể gây khô và tróc da. Có khả năng hấp thụ qua da. 4.3. Thông tin về các biện pháp sơ cấp cứu và các phương pháp xử lý cần thiết Điều trị triệu chứng. MỤC 5: Phương pháp cứu hỏa 5.1. Biện pháp dập lửa thích hợp Chất chữa cháy thích hợp Nước phun. Bột khô. Bọt. Cacbon đioxit. Tác nhân tiêu hủy không tương ứng nhiều nước dưới dạng tia. 5.2. Các mối nguy hiểm cụ thể phát sinh từ hóa chất Nguy cơ hỏa hoạn Chất lỏng và hơi dễ bắt cháy. Nguy cơ nổ Sản phẩm không gây nổ. Có thể tạo thành hỗn hợp hơi/không khí dễ nổ. Sản phẩm phân hủy nguy hiểm trong trường hợp có hỏa Khi cháy có thể xuất hiện: Oxit cacbon (CO, CO2). Hyđro clorua. hoạn 5.3. Biện pháp bảo vệ đặc biệt đối với nhân viên cứu hỏa Biện pháp phòng chống cháy Làm mát vật chứa bị nguy hiểm bằng phun phụt nước. Hướng dẫn cứu hỏa Dập lửa ở khoảng cách an toàn tại vị trí đảm bảo. Biện pháp bảo hộ khi có hỏa hoạn Không can thiệp khi không được trang bị bảo hộ thích hợp. Thiết bị thở độc lập. Quần áo bảo hộ toàn thân. Các thông tin khác Hơi nặng hơn không khí và có thể lan tỏa gần mặt đất. Hỗn hợp hơi-không khí có nguy cơ gây nổ, ngay cả trong các thùng chứa rỗng chưa được làm sạch. Chất cặn từ đám cháy và nước chữa cháy bị ô nhiễm phải được thải bỏ tuân theo những quy định của cơ quan địa phương. MỤC 6: Biện pháp cần áp dụng trong trường hợp có vương đổ 6.1. Biện pháp bảo hộ cá nhân, thiết bị bảo hộ và biện pháp cấp cứu Biện pháp chung Trong trường hợp có gây hơi, cần sử dụng máy hỗ trợ hô hấp thích hợp. Thiết bị được hỗ trợ chống nổ là không thể thiếu. Đảm bảo thông thoáng gió hợp lý. Sơ tán nhân viên đến khu vực an toàn. Xem mục 8 về vấn đề bảo hộ cá nhân cần thực hiện. Tránh xa mọi nguồn bắt cháy. 6.1.1. Dành cho cá nhân không mang chức năng cứu hộ Biện pháp cấp cứu Thông gió khu vực có sản phẩm vương đổ. Không gần lửa ngọn, tia lửa và cấm hút thuốc. Tránh hít hơi. Tránh tiếp xúc với da và mắt. 6.1.2. Dành cho cứu hộ viên Thiết bị bảo hộ Không can thiệp khi không được trang bị bảo hộ thích hợp. Để biết thêm chi tiết, tham khảo mục 8 "Giới hạn tiếp xúc-an toàn cá nhân". 6.2. Biện pháp bảo vệ môi trường Không để xả thải vào hệ thống cống rãnh/nước mặt/nước ngầm. 6.3. Phương pháp và thiết bị chứa và vệ sinh Dùng để chứa Lấp và giữ sản phẩm bị vương đổ. Quy trình làm sạch Thấm bằng sản phẩm thấm hút trơ (ví dụ như cát, mạt, chất dính thông dụng, chất gel silica). Quét hoặc dọn sạch bằng xẻng, cho vào bình đóng kín để tiến hành tiêu hủy. Vệ sinh kỹ lưỡng các bề mặt bị nhiễm bẩn. Các thông tin khác Tiêu hủy các vật liệu hoặc cặn rắn tại cơ sở được cấp phép. MỤC 7: Thao tác và lưu trữ 7.1. Biện pháp phòng ngừa cần có cho thao tác an toàn Biện pháp phòng ngừa cần có cho thao tác an toàn Giữ bao bì khô ráo và đóng kín để tránh nhiễm bẩn và hút ẩm. Đảm bảo thông thoáng nơi làm việc. Hơi nặng hơn không khí. Giữ tránh xa nhiệt độ cao, các bề mặt nóng, tia lửa, ngọn lửa hoặc các nguồn bắt cháy khác. Không hút thuốc. Vô cùng cẩn trọng tránh phóng điện tĩnh. Sử dụng thiết bị chống nổ. Đeo thiết bị bảo vệ cá nhân. Không thao tác với sản phẩm khi chưa đọc và hiểu các thông tin về khuyến nghị an toàn. Biện pháp vệ sinh Không hít hơi. Rửa tay sau mỗi lần thao tác. Không được ăn, uống hoặc hút thuốc khi sử dụng sản phẩm trên. Tránh tiếp xúc với da, mắt hoặc quần áo. Giặt lại quần áo bị phơi nhiễm trước khi tái sử dụng. Không đem quần áo làm việc đã bị phơi nhiễm ra khỏi ngoài khu vực làm việc. 7.2. Điều kiện cần để đảm bảo an toàn lưu trữ, bao gồm cả khả năng không tương hợp Biện pháp kỹ thuật Tuân thủ các quy định về phòng chống cháy nổ. Chôn đất/công-tơ-nơ liên kết và thiết bị nhận. Điều kiện lưu trữ Kho trữ tại nơi có thông gió tốt. Bảo quản lạnh. Bảo quản thùng chứa đóng kín. Khóa lại. Chất không tương hợp chất gây cháy. Thông tin về việc bảo quản lẫn lộn Bảo quản tránh xa thức ăn và nước uống, kể cả thực phẩm dành cho động vật. MỤC 8: Kiểm soát phơi nhiễm/yêu cầu về thiết bị bảo vệ cá nhân 8.1. các thông số kiểm soát Phương pháp theo dõi điện từ Không có phương pháp lấy mẫu mức độ phơi nhiễm cụ thể. Phương pháp giám sát sinh học Không có phương pháp lấy mẫu mức độ phơi nhiễm cụ thể 8.2. Kiểm soát kỹ thuật phù hợp Kiểm tra kỹ thuật theo quy định Đảm bảo thông thoáng nơi làm việc. Kiểm soát mức độ phơi nhiễm với môi trường Tránh thải ra môi trường. Các thông tin khác Không hít hơi. Không được ăn, uống hoặc hút thuốc khi sử dụng sản phẩm trên. Rửa tay ngay sau khi thao tác với sản phẩm. Tránh tiếp xúc với da, mắt hoặc quần áo. 8.3. Biện pháp bảo hộ cá nhân/Thiết bị bảo hộ cá nhân Bảo vệ tay Bảo vệ chống bắn tóe. Khuyến nghị này chỉ đề cập đến tính tương thích hóa học và thử nghiệm trong phòng thí nghiệm phù hợp với EN 374 được thực hiện trong các điều kiện phòng thí nghiệm. Tùy thuộc vào từng ứng dụng, các yêu cầu khác nhau có thể phát sinh. Vì vậy cần lưu ý đến các khuyến nghị của nhà cung cấp găng tay. Loại Vật liệu Quá trình thẩm thấu Độ dày (mm) Việc thâm nhập Tiêu chuẩn Găng bảo hộ kháng hóa chất Cao su butyl 5 (> 240 phút) ≥0.7 Bảo vệ mắt Chai rửa mắt chứa nước sạch (EN 15154) Loại Lĩnh vực áp dụng Đặc tính Tiêu chuẩn Mắt kính bảo hộ (EN 166) Có thể xảy ra hiện tượng bắn EN 166 chất lỏng Bảo vệ da và cơ thể Loại Tiêu chuẩn Tấm chắn chống các chất hóa học EN 467 Bảo vệ đường hô hấp Trong trường hợp thông gió không đủ, mang thiết bị hỗ trợ hô hấp thích hợp. Thiết bị Loại lọc Điều kiện Tiêu chuẩn Thiết bị bảo hộ hô hấp có lọc chống khí Loại A - Hợp chất hữu cơ có EN 14387 điểm sôi cao (>65 °C) 8.4. Giới hạn phơi nhiễm của các thành phần khác Hiện chưa có thông tin bổ sung. MỤC 9: đặc tính lý, hóa của hóa chất 9.1. Tính chất lý hóa cơ bản Trạng thái vật lý Chất lỏng

SDS Library

Chuyển thư viện SDS của bạn lên trực tuyến ngay hôm nay

Check Icon
Thiết lập – Thiết lập dễ dàng với cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa 16 triệu+ SDS
Check Icon
Cập nhật – SDS của bạn được cập nhật lên phiên bản mới nhất.
Check Icon
Truy cập của nhân viên – Máy tính bảng, điện thoại thông minh hoặc liên kết từ mạng nội bộ của công ty
Check Icon
An toàn – Truy cập thông tin sơ cứu chỉ với một cú nhấp chuột.
Check Icon
Nhãn – Tạo nhãn cho thùng chứa thứ cấp chỉ với một cú nhấp chuột.