Lưu ý: Thành phần được liệt kê trong danh sách hóa chất hạn chế
EC/CAS
14808-60-7
Tên hóa chất
Silica, crystalline
Nồng độ
>=25-<50
Thông tin chung
Đã sửa đổi
2021-04-13
A. Tên sản phẩm
Iriotec 7320
Số điện thoại khẩn cấp:
+(84)-444581938
Các biểu tượng trong SDS
Thông tin công ty
Công ty
Merck KGaA
Thông tin GHS
Từ tín hiệu
Sự nguy hiểm
Hazard Codes
Báo cáo nguy hiểm (CLP)
H372
Tiết diện 2
Phân loại theo Quy định (EC) 1272/2008
Độc tính đến cơ quan cụ thể sau phơi H372: Gây tổn thương cho các cơ quan do phơi nhiễm lặp lại, Cấp 1, Phổi nhiễm kéo dài hoặc lặp đi lặp lại nếu hít phải. Phương pháp tính toán
2.2 Phần tử nhãn
Dán nhãn (Quy định số 1272/2008 (EC)) An toàn dữ liệu tấm cho danh mục mặt hàng có sẵn tại www.merck-performance-materials.com SDS_VN Trang 1 của 15 CHEMTREC International Emergency Telephone Number +1 703-741- 5970 [CCN 842835] Hình đồ cảnh báo nguy cơ Từ cảnh báo
Phần 2: xác định các mối nguy hiểm
Cảnh báo nguy hiểm H372 Gây tổn thương cho các cơ quan (Phổi) do phơi nhiễm kéo dài hoặc lặp đi lặp lại nếu hít phải. Các lưu ý phòng ngừa Biện pháp phòng ngừa: P260 Không được hít bụi. Biện pháp ứng phó: P314 Tìm kiếm sự tư vấn/ chăm sóc y tế nếu cảm thấy không khỏe. Các thành phần nguy hại cần phải liệt kê trên nhãn: quartz, alveolar (<10 µm) Nhãn dán loại nhỏ (<= 125 ml) Hình đồ cảnh báo nguy cơ Từ cảnh báo Nguy hiể m Cảnh báo nguy hiểm H372 Gây tổn thương cho các cơ quan do phơi nhiễm kéo dài hoặc lặp đi lặp lại nếu hít phải. Các lưu ý phòng ngừa P260 Không được hít bụi. P314 Tìm kiếm sự tư vấn/ chăm sóc y tế nếu cảm thấy không khỏe. 2.3 Các nguy cơ khác Được biết là chưa xảy ra. Phần 3: Thành phần/thông tin về các phụ liệu Bản chất hóa học Mica được mạ: silicon đi ôxit ôxit thiếc pha tạp antimon 3.1 Đơn chất Không áp dụng được An toàn dữ liệu tấm cho danh mục mặt hàng có sẵn tại www.merck-performance-materials.com SDS_VN Trang 2 của 15 3.2 Các hỗn hợp Thành phần nguy hiểm Tên hóa học Số CAS Phân loại Nồng độ (% Số đăng ký w/w) quartz, alveolar (<10 µm) 14808-60-7 STOT RE 1; H372 >= 25 - < 50 Các chất có giới hạn phơi nhiễm tại nơi làm việc Tin antimony grey cassiterite 68187-54-2 >= 25 - < 50 01-2120758804-45- xxxx