Lưu ý: Thành phần được liệt kê trong danh sách hóa chất hạn chế
EC/CAS
200-578-6/64-17-5
Tên hóa chất
Ethanol
Nồng độ
60-100
Thông tin chung
Đã sửa đổi
2012-04-23
A. Tên sản phẩm
Ethanol
số CAS
64-17-5
Các biểu tượng trong SDS
Thông tin công ty
Công ty
Life Technologies
Thông tin GHS
Từ tín hiệu
Sự nguy hiểm
Hazard Codes
Báo cáo nguy hiểm (CLP)
H225
Tiết diện 2
Tuyên bố nguy hiểm
Nguy cơ đối với sức khỏe.
Gây quái thai
Có thể gây hại tới trẻ trong bụng mẹ. Nguy cơ vật lý GHS Physical Hazard 1 Các chất lỏng dễ cháy GHS Physical Hazard Category Number Nhóm 2 Bản tuyên bố các nguy cơ H225 - Chất lỏng và hơi rất dễ cháy Bản tuyên bố các biện pháp phòng ngừa P210 - Để xa các nguồn nhiệt/tia lửa/lửa /các bề mặt nóng. - Không hút thuốc P233 - Giữ thiết bị chứa đóng chặt P243 - Thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh sự phóng tĩnh điện P280 - Đeo găng tay bảo hộ/mặc quần áo bảo hộ/bảo vệ mắt/bảo vệ mặt P303 + P361 + P353 - NẾU BỊ DÍNH VÀO DA (hoặc tóc): Tháo bỏ/cởi bỏ tất cả quần áo bị nhiễm ngay lập tức. Rửa sạch da bằng nước/tắm P403 + P235 - Lưu giữ ở nơi thoáng khí tốt. Giữ mát Liên minh Châu Âu EU Specific Hazard Statements R -phrase(s) R11 - Rất dễ cháy. S -phrase(s) S 2 - Để xa tầm tay trẻ em S 7 - Keep container tightly closed S16 - Để xa các nguồn cháy - không hút thuốc. Principle Routes of Exposure/ Potential Health effects Mắt Có thể gây kích ứng mắt với những người dễ bị tổn thương. Da Có thể gây kích ứng da với những người dễ bị tổn thương. Components of the product may be absorbed into the body through the skin. Hít phải Có thể gây kích ứng đường hô hấp. Có hại do hít phải. Ăn uống Có hại nếu nuốt phải. Ảnh hưởng cụ thể Các ảnh hưởng gây ung thư Chất có thể gây ung thư. Các ảnh hưởng gây đột biến không có gì Độc tích sinh sản May cause adverse reproductive effects - such as birth defect, miscarriages, or infertility Nhạy cảm không có gì Target Organ Effects Central nervous system (CNS) Da Liver, kidney, and respiratory system Tim Mắt Reproductive System Máu 3. THÀNH PHẦN/THÔNG TIN VỀ CÁC PHỤ LIỆU Tên hóa học Số CAS Số EINECS Phần trăm trọng lượng ethanol 64-17-5 200-578-6 60-100 We recommend handling all chemicals with caution.