Lưu ý: Thành phần được liệt kê trong danh sách hóa chất hạn chế
EC/CAS
203-466-5/107-13-1
Tên hóa chất
Acrylonitrile
Nồng độ
0-0.01
Được liệt kê trong
EC/CAS
231-633-2/7664-38-2
Tên hóa chất
phosphoric acid
Nồng độ
3-7
Thông tin chung
Đã sửa đổi
2012-04-23
A. Tên sản phẩm
Cation Exchange Buffer - Storage
Các biểu tượng trong SDS
Thông tin công ty
Công ty
Life Technologies
Thông tin GHS
Từ tín hiệu
Sự nguy hiểm
Hazard Codes
Báo cáo nguy hiểm (CLP)
H225, H314, H332
Tiết diện 2
Tuyên bố nguy hiểm
Nguy cơ đối với sức khỏe. Acute Inhalation Toxicity - Dusts and Mists Nhóm 4 Kích ứng/ăn mòn da Nhóm 1 Tổn thương mắt nghiêm trọng/làm rát tấy mắt Nhóm 1 Nguy cơ vật lý GHS Physical Hazard 1 Các chất lỏng dễ cháy GHS Physical Hazard Category Number Nhóm 2 Bản tuyên bố các nguy cơ H225 - Chất lỏng và hơi rất dễ cháy H314 - Gây bỏng da nặng và tổn thương mắt H332 - Có hại nếu hít phải Physical Hazard Statements Highly flammable liquid and vapor Bản tuyên bố các biện pháp phòng ngừa P210 - Để xa các nguồn nhiệt/tia lửa/lửa /các bề mặt nóng. - Không hút thuốc P301 + P330 + P331 - NẾU NUỐT PHẢI: Súc miệng. Không được gây nôn P303 + P361 + P353 - NẾU BỊ DÍNH VÀO DA (hoặc tóc): Tháo bỏ/cởi bỏ tất cả quần áo bị nhiễm ngay lập tức. Rửa sạch da bằng nước/tắm P304 + P340 - NẾU HÍT PHẢI: Di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng mát và để nạn nhân nghỉ ở tư thế dễ thở P305 + P351 + P338 - NẾU BAY VÀO MẮT: Rửa cẩn thận bằng nước trong một vài phút. Tháo bỏ kính áp tròng nếu có và dễ làm. Tiếp tục rửa P310 - Gọi ngay cho TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC hoặc bác sỹ. Liên minh Châu Âu EU Specific Hazard Statements R -phrase(s) R11 - Rất dễ cháy R20 - Có hại do hít phải R34 - Gây bỏng. S -phrase(s) Rửa tay trước khi nghỉ giải lao và ngay sau khi thao tác với sản phẩm S16 - Để xa các nguồn cháy - không hút thuốc S26 - In case of contact with eyes, rinse immediately with plenty of water and seek medical advice S45 - In case of accident or if you feel unwell, seek medical advice immediately (show the label where possible) S36/39 - Mặc quần áo bảo hộ và mắt/mặt thích hợp. Principle Routes of Exposure/ Potential Health effects Mắt Rủi ro gây tổn thương mắt nghiêm trọng. Gây bỏng. Da Gây bỏng. Hít phải Có thể gây kích ứng đường hô hấp. Có hại do hít phải. Ăn uống Có thể gây hại nếu nuốt phải. Ảnh hưởng cụ thể Các ảnh hưởng gây ung thư Chất có thể gây ung thư. Các ảnh hưởng gây đột biến không có gì Độc tích sinh sản không có gì Nhạy cảm không có gì Target Organ Effects None under normal use conditions 3. THÀNH PHẦN/THÔNG TIN VỀ CÁC PHỤ LIỆU Tên hóa học Số CAS Số EINECS Phần trăm trọng lượng Acetonitrile 75-05-8 200-835-2 10-30 Acrylonitrile (impurity) 107-13-1 203-466-5 0-0.01 Sodium azide 26628-22-8 247-852-1 0-0.1 Phosphoric acid 7664-38-2 231-633-2 3-7 Sodium azide may react with lead and copper plumbing to form highly explosive metal azides. We recommend handling all chemicals with caution.