Lưu ý: Thành phần được liệt kê trong danh sách hóa chất hạn chế
EC/CAS
200-842-0/75-12-7
Tên hóa chất
Formamide
Nồng độ
60-100
Được liệt kê trong
Thông tin chung
Đã sửa đổi
2012-07-27
A. Tên sản phẩm
5500W Buffer D
số CAS
75-12-7
Các biểu tượng trong SDS
Thông tin công ty
Công ty
Life Technologies
Thông tin GHS
Từ tín hiệu
Sự nguy hiểm
Hazard Codes
Báo cáo nguy hiểm (CLP)
H360D
Tiết diện 2
Tuyên bố nguy hiểm
Nguy cơ đối với sức khỏe. Độc tích sinh sản Nhóm 1 B Nguy cơ vật lý không nguy hại Bản tuyên bố các nguy cơ H360D - Có thể gây tổn hại cho thai nhi Bản tuyên bố các biện pháp phòng ngừa P307 + P311 - Nếu bị phơi nhiễm: Gọi tới TRUNG TÂM CHỐNG ĐỘC hoặc bác sỹ. Liên minh Châu Âu EU Specific Hazard Statements R -phrase(s) R63 - Có thể có rủi ro gây hại tới trẻ trong bụng mẹ R62 - Có thể có rủi ro làm suy giảm khả năng sinh sản. S -phrase(s) S53 - Avoid exposure - obtain special instructions before use Không được hít hơi/bụi. Principle Routes of Exposure/ Potential Health effects Mắt Có thể gây kích ứng mắt với những người dễ bị tổn thương. Da Có thể gây kích ứng da với những người dễ bị tổn thương. Hít phải May be harmful by inhalation. Ăn uống Có thể gây hại nếu nuốt phải. Ảnh hưởng cụ thể Các ảnh hưởng gây ung thư không có gì Các ảnh hưởng gây đột biến không có gì Độc tích sinh sản Có thể gây hại tới trẻ trong bụng mẹ. Có thể làm suy giảm khả năng sinh sản. Probable reproductive system hazard Nhạy cảm không có gì Target Organ Effects No known effects under normal use conditions. 3. THÀNH PHẦN/THÔNG TIN VỀ CÁC PHỤ LIỆU Tên hóa học Số CAS Số EINECS Phần trăm trọng lượng Formamide 75-12-7 200-842-0 60-100 Sản phẩm không chứa các chất được coi là nguy hại tới sức khỏe khi ở các nồng độ đưa ra. We recommend handling all chemicals with caution.