Lưu ý: Thành phần được liệt kê trong danh sách hóa chất hạn chế
EC/CAS
231-131-3/7440-22-4
Tên hóa chất
Silver
Nồng độ
N/A
EC/CAS
231-159-6/7440-50-8
Tên hóa chất
Copper
Nồng độ
N/A
EC/CAS
231-146-5/7440-36-0
Tên hóa chất
Antimony
Nồng độ
N/A
Thông tin chung
Đã sửa đổi
2015-06-16
A. Tên sản phẩm
Solid Lead Free Solder
Số điện thoại khẩn cấp:
CHEMTREC khẩn cấp
Các biểu tượng trong SDS
Thông tin công ty
Công ty
Kester Inc
địa chỉ email
EHS_Kester@kester.com
Thông tin GHS
Từ tín hiệu
Cảnh báo
Hazard Codes
Báo cáo nguy hiểm (CLP)
H317, H319, H335
Tiết diện 2
PBT
Không đư ợ c áp dụng
vPvB
Không đư ợ c áp dụng 3: Thành phần / Thông tin của công thức Mô tả Hỗn hợp các chất sau với những thành phần phụgia không gây nguy hiểm Các chất thành phần nguy hiểm: CAS: 7440-31-5 TIN (Sn) >65% EINECS: 231-141-8 CAS: 7440-22-4 SILVER (Ag) ^^ EINECS: 231-131-3 CAS: 7440-50-8 COPPER (Cu) ^^ EINECS: 231-159-6 CAS: 7440-36-0 ANTIMONY (Sb) ^^ EINECS: 231-146-5 CAS: 7440-69-9 BISMUTH (Bi) ^^ EINECS: 231-177-4 Các hướng dẫn đính kèm: ^^ See Product Alloy Sheet Sản phẩm này không chứa bất kỳ chất của mối quan tâm rất cao (SVHC) trên Cơquan hóa chất châu Âu (ECHA) danh sách ứng cửviên. Thành phần và phần trăm trọng lượng của hợp kim hàn rất khác nhau và có thểđư ợ c xác định bởi nhãn sản phẩm.