Lưu ý: Thành phần được liệt kê trong danh sách hóa chất hạn chế
EC/CAS
80-62-6
Tên hóa chất
methacrylic acid, methyl ester
Nồng độ
60-100%
Thông tin chung
Đã sửa đổi
2023-01-30
A. Tên sản phẩm
ZIP PATCH ACTIVATOR
Nhận dạng hóa chất
và thông tin về nhà cung cấp
số CAS
PHẦN
Mục đích sử dụng
Chất kích hoạt Thông tin nhà cung cấp (nhập khẩu; sản xuất; phân phối): Tên; địa chỉ; số điện thoại
Số điện thoại khẩn cấp:
PHẦN 2: Nhận dạng đặc tính nguy hiểm của hóa chất
Các biểu tượng trong SDS
Thông tin công ty
Công ty
ITW Performance Polymers
địa chỉ email
customerservice.shannon@itwpp.com
Thông tin GHS
Từ tín hiệu
Sự nguy hiểm
Hazard Codes
Báo cáo nguy hiểm (CLP)
H225, H303, H315, H317, H319, H335
Tiết diện 2
Phân loại theo GHS
và thông tin phân loại theo theo số liệu hợp lệ có sẵn của các quốc gia, khu vực, tổ chức thử nghiệm. (Ví dụ EU, Mỹ, OSHA…) Nguy hại vật chất Chất lỏng dễ cháy loại 2 - H225 Nguy cơ về sức khỏe Độc cấp tính loại 5 - H303 Kích ứng da loại 2 - H315 Kích ứng mắt loại 2A - H319 Tác nhân nhạy da loại 1 - H317 Độc tính đến cơ quan cụ thể - phơi nhiễm đơn loại 3 - H335 Nguy cơ về môi trường Không phân loại. Các yếu tố nhãn theo GHS (Cảnh báo nguy hiểm, hướng dẫn bảo quản, sử dụng..) Hình đồ cảnh báo Từ cảnh báo
Phần 2: xác định các mối nguy hiểm
Cảnh báo nguy cơ H225 Hơi và chất lỏng rất dễ cháy. H303 Có thể có hại nếu nuốt phải. H315 Gây kích ứng da. H319 Gây kích ứng mắt nghiêm trọng. H317 Có thể gây ra phản ứng dị ứng da. H335 Có thể gây kích ứng hô hấp. Biện pháp phòng ngừa P210 Tránh nhiệt, bề mặt nóng, tia lửa, ngọn lửa trần và các nguồn phát lửa khác. Không hút thuốc. P261 Tránh hít hơi/ bụi nước. P280 Đeo găng tay/ quần áo/ kính/ mặt nạ bảo hộ. P302+P352 NẾU DÍNH VÀO DA: Rửa sạch với nhiều nước. P304+P340 NẾU HÍT PHẢI: Đưa người ra chỗ thoáng khí và dễ thở. P305+P351+P338 NẾU DÍNH VÀO MẮT: Rửa cẩn thận với nước trong vài phút. Tháo kính áp tròng, nếu có và dễ tháo. Tiếp tục rửa. Bao gồm METHYL METHACRYLATE, 3,5-diethyl-1,2-dihydro-1-phenyl-2-propylpyridine Các thông tin nguy hại khác (nếu có, ví dụ: bụi nổ…) Sản phẩm này không chứa bất kỳ chất nào được phân loại PBT (bền vững, dễ tích tụ sinh học và độc hại) hoặc vPvB (rất bền vững, rất dễ tích tụ sinh học). PHẦN 3: Thông tin về thành phần các chất Hỗn hợp chất METHYL METHACRYLATE 60-100% Số CAS: 80-62-6 Phân loại Chất lỏng dễ cháy loại 2 - H225 Kích ứng da loại 2 - H315 Tác nhân nhạy da loại 1 - H317 Độc tính đến cơ quan cụ thể - phơi nhiễm đơn loại 3 - H335 3,5-diethyl-1,2-dihydro-1-phenyl-2-propylpyridine 10-30% Số CAS: 34562-31-7 Phân loại Độc cấp tính loại 4 - H302 Độc cấp tính loại 4 - H312 Kích ứng da loại 2 - H315 Kích ứng mắt loại 2A - H319 Văn bản đầy đủ của tất cả các câu cảnh báo nguy hại được hiển thị ở Phần 16. PHẦN 4: Biện pháp sơ cứu về y tế Mô tả các biện pháp tương ứng với các đường phơi nhiễm