Lưu ý: Thành phần được liệt kê trong danh sách hóa chất hạn chế
EC/CAS
1310-73-2
Tên hóa chất
sodium hydroxide
Nồng độ
50%
EC/CAS
7732-18-5
Tên hóa chất
Water, distilled, conductivity or of similar purity H2O
Nồng độ
50%
Thông tin chung
Đã sửa đổi
2019-01-01
A. Tên sản phẩm
Sodium Hydroxide
Nhận dạng hóa chất
VÀ NHẬN DẠNG CNG TY
số CAS
1310-73-2
Các biểu tượng trong SDS
Thông tin công ty
Công ty
CNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT HẢI HÀ
địa chỉ email
haiha@haihachem.com
Thông tin GHS
Từ tín hiệu
Sự nguy hiểm
Hazard Codes
Báo cáo nguy hiểm (CLP)
H312, H314, H318, H402
Tiết diện 2
2.1 Phân loại chất hoặc hỗn hợp
theo hệ thống GHS
Phân loại
Ăn mòn kim loại Danh mục 1 Kích ứng/ăn mòn da Danh mục 1A, 1B Kích ứng/tổn thương mắt nghiêm trọng Danh mục 1 Nguy hại đến môi trường thủy sinh – Độc tính cấp Danh mục 3 tính Biểu tượng nhãn GHS 2.2. Cảnh báo nguy hiểm Lời cảnh báo
Phần 2: xác định các mối nguy hiểm
Các cảnh báo nguy hiểm H312: Ăn mòn kim loại H314: Gây bỏng da nghiêm trọng và tổn thương mắt H318: Gây tổn thương mắt nghiêm trọng H402: Gây hại tới môi trường thủy sinh Biện pháp phòng ngừa
Phòng ngừa
P260: Tránh hít phải sương, hơi, nước xịt ra. P264: Rửa tay kỹ càng sau khi làm việc với hóa chất P273: Tránh để thoát ra ngoài môi trường. P280: Đeo găng tay bảo hộ/quần áo bảo hộ/kính bảo hộ/mặt nạ bảo hộ. Biện pháp ứng phó P301+P330+P331 Nếu nuốt phải súc miệng. Không được gây nôn P303+P361+P353 Nếu dính trên da (hoặc tóc) loại bỏ quần áo bị nhiễm bẩn ngay lập tức. Rửa kỹ với nước/vòi hoa sen. P305+P351+P338: Nếu tiếp xúc với mắt, rửa kỹ với nước trong vài phút. Loại bỏ kính áp tròng nếu có và dễ dàng. Tiếp tục rửa. P308+P310: Nếu bị phơi nhiễm hoặc nghi ngờ bị nhiễm, gọi ngay cho trung tâm chống độc hoặc bác sĩ. P363: giặt sạch quần áo bị ô nhiễm trước khi dùng lại. Nơi cất giữ P405: Nơi cất giữ phải được khóa lại.
Thải bỏ
P501: Vứt bỏ các thành phần và thùng chứa tới nơi chôn lấp chất thải phù hợp với quy định của địa phương và quốc gia 3. THÔNG TIN VỀ CÁC THÀNH PHẦN HÓA CHẤT Tên hóa chất Số CAS Cảnh báo nguy hiểm Hàm lượng Sodium Hydroxide 1310-73-2 H312, H314, H318, H402 50% Nước 7732-18-5 Không được phân loại 50%