Lưu ý: Thành phần được liệt kê trong danh sách hóa chất hạn chế
EC/CAS
7732-18-5
Tên hóa chất
Water, distilled, conductivity or of similar purity H2O
Nồng độ
N/A
Thông tin chung
Đã sửa đổi
2017-10-30
A. Tên sản phẩm
AMPD, 0.2M buffer solution, pH 8.9
Nhận dạng hóa chất
VÀ THNG TIN VỀ NHÀ CUNG CẤP
Số điện thoại khẩn cấp:
001-800-424-9300, 001-703-527-3887
Các biểu tượng trong SDS
Thông tin công ty
Công ty
Avocado Research Chemicals Ltd
địa chỉ email
begel.sdsdesk@thermofisher.com
Thông tin GHS
Từ tín hiệu
Cảnh
Hazard Codes
Báo cáo nguy hiểm (CLP)
H290, H316, H335
Tiết diện 2
2.1 Phân loại chất hoặc hỗn hợp
Các chất/hỗn hợp ăn mòn kim loại Cấp 1 Ăn Mòn/Kích Ứng Da Cấp 3 Các Thành Phần Của Nhãn Từ Cảnh Báo Cảnh báo Cảnh Báo Nguy Cơ H290 - Có thể ăn mòn kim loại H316 - Gây kích ứng da nhẹ H335 - Có thể gây kích ứng đường hô hấp Biện Pháp Phòng Ngừa
Phòng ngừa
P234 - Chỉ giữ trong bao bì ban đầu Ứng phó ______________________________________________________________________________________________ Trang 1 P390 - Hấp thụ chất thải tràn đổ để ngăn chặn thiệt hại vật chất Cất giữ P406 - Bảo quản trong dụng cụ đựng bằng polypropylen chống ăn mòn có lớp lót bên trong có khả năng chống chịu
Thải bỏ
P501 - Thải bỏ vật liệu bên trong/dụng cụ đựng vào trạm thải bỏ chất thải đã được chấp thuận Sản phẩm này không chứa chất nào đã được biết hoặc nghi ngờ là chất gây rối loạn nội tiết.