Lưu ý: Thành phần được liệt kê trong danh sách hóa chất hạn chế
EC/CAS
7732-18-5
Tên hóa chất
Water, distilled, conductivity or of similar purity H2O
Nồng độ
40-70
EC/CAS
63148-62-9
Tên hóa chất
polydimethylsiloxane (Mw > 6 800 Da)
Nồng độ
3-7
EC/CAS
111-76-2
Tên hóa chất
Ethylene glycol monobutyl ether (EGBE)
Nồng độ
1-5
EC/CAS
110-91-8
Tên hóa chất
Morpholine
Nồng độ
<=0.8
EC/CAS
1336-21-6
Tên hóa chất
ammonium hydroxide
Nồng độ
<=0.2
EC/CAS
2634-33-5
Tên hóa chất
1,2-Benzisothiazol-3(2H)-one
Nồng độ
<=0.0125
Thông tin chung
Version
1.00
Đã sửa đổi
2019-10-29
A. Tên sản phẩm
1.1. Định dạng sản phẩm
Nhận dạng hóa chất
1.1. Định dạng sản phẩm
Số điện thoại khẩn cấp:
+84 28 5416 0429
Các biểu tượng trong SDS
Thông tin công ty
Công ty
TNHH 3M Việt Nam
Thông tin GHS
Từ tín hiệu
Sự nguy hiểm
Hazard Codes
Báo cáo nguy hiểm (CLP)
H227, H316, H372, H412
Tiết diện 2
2.1 Phân loại chất hoặc hỗn hợp
Chất lỏng dễ cháy: loại 4. Ăn mòn/kích ứng da: loại 3 Độc đối với cơ quan đặc hiệu (phơi nhiễm kép): loại 1 Độc tính cấp với hệ thủy sinh: loại 3 Độc mãn tính đối với hệ thủy sinh: loại 3.
Phần 2: xác định các mối nguy hiểm
Biểu tượng cảnh bảo Nguy cơ về sức khỏe Hình vẽ cảnh bảo Cảnh báo nguy hiểm H227 Chất lỏng dễ cháy. H316 Gây kích ứng da nhẹ. H372 Có thể gây tổn thương đến cơn qua nếu phơi nhiễm kéo dài và lặp lại. Hệ thống hô hấp H412 Có hại đối với hệ thủy sinh với tác động lâu dài. Lưu ý phòng ngừa
Phòng ngừa
P210 Giữ xa nguồn nhiệt/tia lửa/ngọn lửa/bề mặt còn nóng - không hút thuốc. P260 Không hít bụi/khói/khí/sương/hơi/phun.
Phản ứng
P332 + P313 Nếu da bị kích ứng: cần can thiệp y tế. P370 + P378G Trong trường hợp có đám cháy: sử dụng chất dập lửa thích hợp cho chất lỏng dễ cháy như là hóa chất khô hoặc carbon dioxide. Sự tiêu hủy P501 Tiêu hủy sản phẩm/bình chứa theo đúng các quy định hiện hành tại địa phương/khu vực/quốc gia/quốc tế. Nguy cơ khác Không có Phần 3: thành phần/ thông tin nguyên liệu Sản phẩm này là hợp chất